Rong kinh rong huyết khi nào cần được điều trị
- Đông y Tâm Đức

- 30 thg 6, 2022
- 4 phút đọc
Kinh nguyệt là tấm gương phản chiếu sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Tuy nhiên, khi "mùa dâu" kéo dài lê thê hoặc lượng máu ra quá nhiều, đó là lúc cơ thể đang lên tiếng kêu cứu. Hiện tượng này được gọi là rong kinh.
Để giúp bạn dễ dàng theo dõi và chăm sóc sức khỏe của mình, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem rong kinh là gì, nguyên nhân do đâu và tại sao cần can thiệp sớm.
Rong kinh cần phân biệt với rong huyết, rong huyết là hiện tượng ra máu không theo chu kỳ, xảy ra không thường xuyên hoặc liên tục giữa các chu kỳ bình thường.
Nguyên nhân gây rong kinh thường liên quan đến độ tuổi

NHẬN BIẾT RONG KINH VÀ RONG HUYẾT
Một chu kỳ kinh nguyệt bình thường sẽ kéo dài từ 3 đến 7 ngày, với lượng máu mất đi trung bình khoảng 50 – 80mL.
Bạn đang gặp tình trạng Rong kinh nếu kỳ kinh diễn ra đúng chu kỳ nhưng:
Kéo dài trên 7 ngày.
Lượng máu kinh nhiều hơn 80mL.
Làm sao để biết mình đang mất quá nhiều máu? Hãy lưu ý những dấu hiệu "báo động đỏ" sau:
Phải thức dậy giữa đêm để thay băng vệ sinh.
Phải dùng liên tục băng vệ sinh ban đêm trong suốt 2 – 3 ngày đầu hành kinh.
Máu ồ ạt đến mức phải thay băng mỗi 1 – 2 giờ.
Phân biệt nhanh
Rong kinh: ra máu nhiều hoặc kéo dài, nhưng đúng chu kỳ
Rong huyết: ra máu bất thường, không theo chu kỳ (xuất hiện giữa các kỳ kinh bình thường)
NGUYÊN NHÂN GÂY RONG KINH QUA TỪNG ĐỘ TUỔI
Ở mỗi giai đoạn của người phụ nữ, cơ thể lại có những thay đổi khác nhau. Việc kết hợp góc nhìn giữa Y học hiện đại và Y học cổ truyền sẽ giúp chúng ta hiểu rõ tận gốc rễ của vấn đề.
Giai đoạn dậy thì
Đây là nhóm chiếm khoảng 50% các trường hợp rong kinh.
Dưới góc nhìn khoa học: Trong 1–2 năm đầu có kinh, hệ thống nội tiết (trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng) chưa phát triển hoàn thiện. Hậu quả là các bé gái thường không có hiện tượng rụng trứng. Lúc này, nội mạc tử cung chỉ chịu tác động của một loại hormone là Estrogen, khiến lớp niêm mạc này liên tục dày lên và bong tróc không hoàn toàn, dẫn đến máu kinh ra nhiều và kéo dài.
Dưới góc nhìn Y học cổ truyền: Các sách y lý xưa (như Hoàng Đế Nội Kinh) cũng lý giải rằng ở tuổi này, "Khí" và "Huyết" của người con gái đang trong giai đoạn nạp đầy, các mạch xung yếu (mạch Nhâm, Thái xung) chưa ổn định. Việc thiếu hụt phần Dương (không rụng trứng) và phần Âm thái quá (dư thừa Estrogen) khiến huyết không được giữ lại đúng chỗ, chạy lệch đường và sinh ra rong kinh.
Khi các bé trưởng thành, hệ nội tiết hoàn thiện (cân bằng lại Âm – Dương), kinh nguyệt sẽ tự động đều đặn trở lại.
Giai đoạn sinh sản
Đối với phụ nữ trưởng thành, nguyên nhân thường được chia thành hai nhóm chính:
Nhóm do bất thường cấu trúc (thấy được qua siêu âm): Sự xuất hiện của các khối u hoặc tổn thương vật lý như polyp tử cung, u xơ tử cung, bệnh tuyến cơ tử cung (adenomyosis), hoặc tăng sản nội mạc...
Nhóm không do cấu trúc: Các rối loạn về chức năng như rối loạn rụng trứng, bệnh lý đông máu, viêm nhiễm tử cung, hoặc tác dụng phụ của vòng tránh thai chứa đồng.
Giai đoạn tiền mãn kinh
Ở giai đoạn này, buồng trứng bắt đầu suy giảm chức năng, các chu kỳ không rụng trứng lại xuất hiện thường xuyên hơn, dẫn đến lớp nội mạc tử cung bị phì đại và gây rong kinh.
Lưu ý quan trọng: Đối với phụ nữ ở độ tuổi này, bác sĩ sẽ luôn ưu tiên kiểm tra để loại trừ các nguyên nhân ác tính (như ung thư nội mạc tử cung) trước khi chẩn đoán do rối loạn nội tiết.
TẠI SAO BẠN KHÔNG NÊN CHỦ QUAN "CHỜ TỰ HẾT"
Dù ở độ tuổi nào, rong kinh hay rong huyết kéo dài đều không phải là chuyện nhỏ. Nó bào mòn sức khỏe và chất lượng sống của bạn mỗi ngày:
Về thể chất: Gây mất máu, dẫn đến thiếu máu mãn tính. Bạn sẽ thấy mình nhanh mệt, hay buồn ngủ, mất ngủ, kém tập trung trong công việc.
Về tinh thần: Sự ẩm ướt, mệt mỏi kéo dài khiến chị em dễ cáu gắt, mất tự tin trong sinh hoạt và công việc.
Về sức khỏe sinh sản: Việc sử dụng băng vệ sinh liên tục nhiều ngày, cộng với máu kinh là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, dễ gây viêm nhiễm vùng kín
Lời khuyên: Kinh nguyệt là thước đo sức khỏe sinh sản, điều chỉnh lại "nhịp điệu" của cơ thể, chính là cách bảo vệ sức khỏe và chức năng hệ sinh sản chính bản thân mình.




Bình luận